Chữ 样 — dạng
dáng vẻ, kiểu. Pinyin yàng, HSK 1.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 样
- 怎么样zěn me yànghow?, how about?HSK 1
- 一样yī yàngsame, likeHSK 3
- 样子yàng ziappearance, mannerHSK 4
- 样式yàng shìtype, styleHSK 5
- 榜样bǎng yàngexample, modelHSK 6
- 模样mú yànglook, styleHSK 6
- 样品yàng pǐnsample; specimenHSK 6
- 照样zhào yàngas before, (same) as usualHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.