Grade

Chữ 带 — đái

mang theo; dây đai. Pinyin dài, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 带

  • 磁带cí dàimagnetic tapeHSK 5
  • 系领带xì lǐng dàito wear a tieHSK 5
  • 带领dài lǐngto guide, to leadHSK 6
  • 温带wēn dàitemperate zoneHSK 6
  • 携带xié dàito carry (on one's person), to support (old)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.