Grade

Chữ 久 — cửu

lâu, lâu dài. Pinyin jiǔ, HSK 3.

Thứ tự nét (3 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 久

  • 悠久yōu jiǔlong (tradition, history etc)HSK 5
  • 持久chí jiǔlasting, enduringHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.