Chữ 共 — cộng
cùng, cộng lại. Pinyin gòng, HSK 2.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 共
- 公共汽车gōng gòng qì chēbusHSK 2
- 一共yī gòngaltogetherHSK 3
- 共同gòng tóngcommon, jointHSK 4
- 总共zǒng gòngaltogether; in sum; in all; in totalHSK 5
- 共计gòng jìto sum up to, to totalHSK 6
- 共鸣gòng míng(physics) to resonate; resonance, sympathetic responseHSK 6
- 共和国gòng hé guórepublicHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.