Chữ 公 — công
chung; ông. Pinyin gōng, HSK 2.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 公
- 公斤gōng jīnkilogram (kg)HSK 2
- 公司gōng sīcompany; firm; corporationHSK 2
- 公共汽车gōng gòng qì chēbusHSK 2
- 公园gōng yuánpark (for public recreation)HSK 3
- 办公室bàn gōng shìoffice, business premisesHSK 3
- 公里gōng lǐkilometerHSK 4
- 公布gōng bùto announce, to make publicHSK 5
- 公开gōng kāiopen; overt; public, to make public; to releaseHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.