Grade

Chữ 故 — cố

cũ; cho nên. Pinyin gù, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 故

  • 故事gù shìold practiceHSK 3
  • 故意gù yìdeliberately; on purposeHSK 4
  • 缘故yuán gùreason, causeHSK 5
  • 变故biàn gùan unforeseen event, accidentHSK 6
  • 故乡gù xiānghome, homelandHSK 6
  • 故障gù zhàngmalfunction, breakdownHSK 6
  • 事故shì gùaccidentHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.