Chữ 终 — chung
cuối cùng. Pinyin zhōng, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 终
- 终于zhōng yúat last, in the endHSK 3
- 始终shǐ zhōngfrom beginning to end, all alongHSK 5
- 终点zhōng diǎnthe end, end pointHSK 6
- 终究zhōng jiūin the end, after all is said and doneHSK 6
- 终年zhōng niánentire year, throughout the yearHSK 6
- 终身zhōng shēnlifelong, all one's lifeHSK 6
- 终止zhōng zhǐto stop; to terminateHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.