Grade

Chữ 种 — chủng

loại, giống. Pinyin zhǒng, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 种

  • 品种pǐn zhǒngbreed, varietyHSK 5
  • 播种bō zhǒngto sow seedsHSK 6
  • 种子zhǒng ziseedHSK 6
  • 种族zhǒng zúrace, ethnicityHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.