Chữ 周 — chu
tuần lễ; vòng quanh. Pinyin zhōu, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 周
- 周末zhōu mòweekendHSK 3
- 周围zhōu wéienvirons; surroundings; peripheryHSK 4
- 周到zhōu dàothoughtful, considerateHSK 5
- 周边zhōu biānperiphery, rimHSK 6
- 周密zhōu mìcareful, thoroughHSK 6
- 周年zhōu niánanniversary, annualHSK 6
- 周期zhōu qīperiod, cycleHSK 6
- 周折zhōu zhétwists and turns, vicissitudeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.