Grade

Chữ 正 — chính

đúng; ngay ngắn. Pinyin zhèng, HSK 2.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 正

  • 正在zhèng zàijust at (that time), right in (that place)HSK 2
  • 真正zhēn zhènggenuine; real; true, really; indeedHSK 4
  • 正常zhèng chángregular, normalHSK 4
  • 正好zhèng hǎojust (in time), just rightHSK 4
  • 正确zhèng quècorrect; sound; right; properHSK 4
  • 正式zhèng shìformal; officialHSK 4
  • 反正fǎn zhènganyway, in any caseHSK 5
  • 改正gǎi zhèngto correct, to amendHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.