Grade

Chữ 照 — chiếu

chiếu sáng; chụp ảnh. Pinyin zhào, HSK 3.

Thứ tự nét (13 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 照

  • 护照hù zhàopassportHSK 3
  • 照顾zhào guto take care of, to show considerationHSK 3
  • 照片zhào piànphotograph, pictureHSK 3
  • 照相机zhào xiàng jīcameraHSK 3
  • 按照àn zhàoaccording to, in accordance withHSK 4
  • 照常zhào chángas usualHSK 5
  • 执照zhí zhàolicense, permitHSK 5
  • 参照cān zhàoto consult a reference, to refer to (another document)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.