Grade

Chữ 只 — chỉ

chỉ, chỉ có. Pinyin zhǐ, HSK 3.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 只

  • 只好zhǐ hǎoto have no other option but to ...; to have to; to be forced toHSK 4
  • 只要zhǐ yàoif only, so long asHSK 4

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.