Grade

Chữ 真 — chân

thật, chân thật. Pinyin zhēn, HSK 2.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 真

  • 认真rèn zhēnconscientious, earnestHSK 3
  • 传真chuán zhēnfax, facsimileHSK 4
  • 真正zhēn zhènggenuine; real; true, really; indeedHSK 4
  • 天真tiān zhēnnaive, innocentHSK 5
  • 真理zhēn lǐtruthHSK 5
  • 真实zhēn shítrue; realHSK 5
  • 清真qīng zhēnIslamic, MuslimHSK 6
  • 真相zhēn xiàngthe truth about sth; the actual factsHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.