Chữ 球 — cầu
quả bóng. Pinyin qiú, HSK 2.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 球
- 打篮球dǎ lán qiúto play basketballHSK 2
- 地球dì qiúthe earthHSK 4
- 网球wǎng qiútennis, tennis ballHSK 4
- 乒乓球pīng pāng qiútable tennis, ping-pongHSK 4
- 羽毛球yǔ máo qiúshuttlecock, badmintonHSK 4
- 排球pái qiúvolleyballHSK 5
- 球迷qiú mífan (ball sports)HSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.