Grade

Chữ 给 — cấp

cho, đưa cho. Pinyin gěi, HSK 2.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 给

  • 给予jǐ yǔ(literary) to give; to accord; to renderHSK 6
  • 供给gōng jǐto furnish, to provideHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.