Chữ 更 — cánh
càng, hơn. Pinyin gèng, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 更
- 更加gèng jiāmore (than sth else), even moreHSK 5
- 更新gēng xīnto replace the old with new, to renewHSK 6
- 更正gēng zhèngto correct, to make a correctionHSK 6
- 自力更生zì lì gēng shēngregeneration through one's own effort (idiom), self-relianceHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.