Chữ 境 — cảnh
cảnh; biên giới. Pinyin jìng, HSK 3.
Thứ tự nét (14 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 境
- 环境huán jìngenvironment, circumstancesHSK 3
- 边境biān jìngfrontier; borderHSK 6
- 处境chǔ jìngsituation (of a person)HSK 6
- 境界jìng jièboundary, stateHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.