Chữ 跟 — cân
đi theo; với. Pinyin gēn, HSK 3.
Thứ tự nét (13 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 跟
- 跟前gēn qiánthe front (of), (in) frontHSK 6
- 跟随gēn suíto followHSK 6
- 跟踪gēn zōngto follow sb's tracks, to tailHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.