Chữ 根 — căn
rễ, gốc. Pinyin gēn, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 根
- 根据gēn jùaccording to, based onHSK 3
- 根本gēn běnfundamental, basicHSK 5
- 根源gēn yuánorigin, root (cause)HSK 6
- 根深蒂固gēn shēn dì gùdeep-rooted (problem etc)HSK 6
- 归根到底guī gēn dào dǐafter all, in the final analysisHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.