Chữ 敢 — cảm
dám. Pinyin gǎn, HSK 3.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 敢
- 勇敢yǒng gǎnbrave; courageousHSK 4
- 不敢当bù gǎn dānglit. I dare not (accept the honor); fig. I don't deserve your praise, you flatter meHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.