Grade

Chữ 该 — cai

nên; đáng. Pinyin gāi, HSK 3.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 该

  • 应该yīng gāiought to, shouldHSK 3
  • 活该huó gāi(coll.) serve sb right, deservedlyHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.