Grade

Chữ 歌 — ca

bài hát. Pinyin gē, HSK 2.

Thứ tự nét (14 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 歌

  • 唱歌chàng gēto sing a songHSK 2
  • 歌颂gē sòngto sing the praises of, to extolHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.