Grade

Chữ 咖 — ca

cà phê (咖啡). Pinyin kā, HSK 2.

Thứ tự nét (8 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 咖

  • 咖啡kā fēicoffee (loanword)HSK 2

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.