Chữ 笔 — bút
cây bút. Pinyin bǐ, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 笔
- 铅笔qiān bǐ(lead) pencilHSK 3
- 笔记本bǐ jì běnnotebook (stationery), notebook (computing)HSK 4
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.