Chữ 杯 — bôi
cái cốc, chén. Pinyin bēi, HSK 1.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 杯
- 杯子bēi zicup, glassHSK 1
- 干杯gān bēito drink a toast, Cheers! (proposing a toast)HSK 4
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.