Grade

Chữ 办 — biện

làm, xử lí. Pinyin bàn, HSK 3.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 办

  • 办法bàn fǎmeans, methodHSK 3
  • 办公室bàn gōng shìoffice, business premisesHSK 3
  • 举办jǔ bànto conduct, to holdHSK 4
  • 办理bàn lǐto handle; to transact; to conductHSK 5
  • 承办chéng bànto undertake, to accept a contractHSK 6
  • 主办zhǔ bànto organize, to host (a conference or sports event)HSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.