Chữ 病 — bệnh
bệnh, ốm. Pinyin bìng, HSK 2.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 病
- 生病shēng bìngto fall illHSK 2
- 病毒bìng dúvirusHSK 5
- 毛病máo bìngfault, defectHSK 5
- 弊病bì bìngmalady, evilHSK 6
- 疾病jí bìngdisease; sickness; ailmentHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.