Chữ 饱 — bão
no. Pinyin bǎo, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 饱
- 饱和bǎo hésaturated; filled to capacityHSK 6
- 饱经沧桑bǎo jīng cāng sānghaving lived through many changesHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.