Grade

Chữ 帮 — bang

giúp đỡ. Pinyin bāng, HSK 2.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 帮

  • 帮助bāng zhùassistance; aid, to help; to assistHSK 2
  • 帮忙bāng mángto help, to lend a handHSK 3

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.