Chữ 冰 — băng
băng, đá lạnh. Pinyin bīng, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 冰
- 冰箱bīng xiāngicebox, freezer cabinetHSK 3
- 滑冰huá bīngto skate, skatingHSK 5
- 冰雹bīng báohail, hailstoneHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.