Grade

Chữ 盘 — bàn

cái đĩa, mâm. Pinyin pán, HSK 3.

Thứ tự nét (11 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 盘

  • 盘子pán zitray, plateHSK 3
  • 光盘guāng páncompact disc (CD); DVD; CD-ROMHSK 5
  • 键盘jiàn pánkeyboardHSK 5
  • 盘旋pán xuánto spiral, to circleHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.