Grade

Chữ 班 — ban

lớp; ca làm. Pinyin bān, HSK 2.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 班

  • 上班shàng bānto go to work, to be on dutyHSK 2
  • 航班háng bān(scheduled) flight; (scheduled) sailingHSK 4
  • 加班jiā bānto work overtimeHSK 4
  • 班主任bān zhǔ rènteacher in charge of a classHSK 5
  • 值班zhí bānto work a shift, on dutyHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.