Chữ 爬 — bà
bò, leo trèo. Pinyin pá, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 爬
- 爬山pá shānto climb a mountain, to mountaineerHSK 3
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.