Grade

Chữ 把 — bả

cầm, nắm; giới từ tân ngữ. Pinyin bǎ, HSK 3.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 把

  • 把握bǎ wòto grasp (also fig.), to seizeHSK 5
  • 把关bǎ guānto guard a pass, to check on sthHSK 6
  • 把手bǎ shǒuto shake handsHSK 6
  • 把戏bǎ xìacrobatics; jugglery, trick; ployHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.