Chữ 影 — ảnh
bóng; phim ảnh. Pinyin yǐng, HSK 1.
Thứ tự nét (15 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 影
- 电影diàn yǐngmovie; filmHSK 1
- 影响yǐng xiǎnginfluence, effectHSK 3
- 合影hé yǐngto take a joint photo, group photoHSK 5
- 摄影shè yǐngto take a photograph, photographyHSK 5
- 影子yǐng zishadow, reflectionHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.