Chữ 阴 — âm
râm, u ám. Pinyin yīn, HSK 2.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 阴
- 阴谋yīn móuto conspire; to plot, a conspiracy; a plotHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.