Kim loại kiềm
Potassium (kali)
Potassium (kali) là kim loại kiềm hoạt động mạnh hơn sodium; ion K⁺ là chất dinh dưỡng thiết yếu của cây trồng và cơ thể người.
Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.
Vị trí & cấu tạo nguyên tử
- Số hiệu 19, nhóm IA (1), chu kì 4; cấu hình [Ar]4s¹.
Tính chất vật lí
- Mềm, nhẹ hơn nước; ngọn lửa màu tím nhạt.
Tính chất hoá học
- Tính khử rất mạnh: phản ứng với nước mãnh liệt hơn sodium, khí H₂ sinh ra có thể bốc cháy.
Phương trình hoá học tiêu biểu
- 2K + 2H₂O → 2KOH + H₂
- 2K + Cl₂ → 2KCl (t°)
Trạng thái tự nhiên & điều chế
- Dạng hợp chất: khoáng sylvinite (KCl·NaCl), tro thực vật (K₂CO₃).
Ứng dụng
- Phân kali (KCl, K₂SO₄); KNO₃ vừa là phân bón vừa là thành phần thuốc súng đen.
- Ion K⁺ cần cho hoạt động của tim và cơ; có nhiều trong chuối, khoai.
Lưu ý an toàn & môi trường
- Bảo quản ngập trong dầu hoả.
Câu hỏi thường gặp
Potassium (kali) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?
Potassium (kali) có kí hiệu K, số hiệu nguyên tử 19, khối lượng nguyên tử 39,0983 (khi giải bài tập thường lấy 39).
Cấu hình electron của Potassium (kali) là gì?
Cấu hình electron của K là [Ar]4s¹.
Potassium (kali) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?
Potassium (kali) nằm ở ô số 19, nhóm 1 (ia), chu kì 4, thuộc khối s và là kim loại kiềm.