Grade

Kim loại kiềm thổ

Barium (bari)

Barium (bari) là kim loại kiềm thổ hoạt động mạnh; ion Ba²⁺ dùng để nhận biết ion sulfate.

Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.

Vị trí & cấu tạo nguyên tử

  • Số hiệu 56, nhóm IIA (2), chu kì 6; cấu hình [Xe]6s²; số oxi hoá +2.

Tính chất vật lí

  • Kim loại màu trắng bạc, khá mềm; ngọn lửa màu lục vàng.

Tính chất hoá học

  • Tác dụng mạnh với nước ở nhiệt độ thường.
  • Ba²⁺ tạo kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid với ion SO₄²⁻.

Phương trình hoá học tiêu biểu

  • Ba + 2H₂O → Ba(OH)₂ + H₂
  • Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓

Trạng thái tự nhiên & điều chế

  • Quặng barite (BaSO₄).

Ứng dụng

  • BaSO₄ làm chất cản quang khi chụp X-quang đường tiêu hoá, chất độn trong sơn.
  • Muối barium tạo màu lục cho pháo hoa.

Lưu ý an toàn & môi trường

  • Các muối barium TAN (như BaCl₂) rất độc; BaSO₄ dùng được trong y tế chính vì không tan.

Câu hỏi thường gặp

Barium (bari) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?

Barium (bari) có kí hiệu Ba, số hiệu nguyên tử 56, khối lượng nguyên tử 137,33 (khi giải bài tập thường lấy 137).

Cấu hình electron của Barium (bari) là gì?

Cấu hình electron của Ba là [Xe]6s².

Barium (bari) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?

Barium (bari) nằm ở ô số 56, nhóm 2 (iia), chu kì 6, thuộc khối s và là kim loại kiềm thổ.