Kim loại chuyển tiếp
Silver (bạc)
Silver (bạc) là kim loại dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất; muối AgNO₃ dùng để nhận biết ion halide.
Bản nháp — nội dung đang chờ giáo viên bộ môn duyệt. Thấy sai sót, hãy báo qua support@grade.vn.
Vị trí & cấu tạo nguyên tử
- Số hiệu 47, nhóm IB (11), chu kì 5; cấu hình [Kr]4d¹⁰5s¹; số oxi hoá +1.
Tính chất vật lí
- Màu trắng bạc, dẻo; dẫn điện, dẫn nhiệt tốt nhất trong các kim loại.
Tính chất hoá học
- Kém hoạt động: không tác dụng với HCl, H₂SO₄ loãng; tác dụng với HNO₃.
- Hoá đen trong không khí có H₂S (tạo Ag₂S).
- AgNO₃ tạo kết tủa với ion halide: AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng (AgF tan).
Phương trình hoá học tiêu biểu
- Ag + 2HNO₃ đặc → AgNO₃ + NO₂ + H₂O
- 4Ag + 2H₂S + O₂ → 2Ag₂S + 2H₂O
- AgNO₃ + NaCl → AgCl↓ + NaNO₃
Trạng thái tự nhiên & điều chế
- Bạc tự sinh và trong quặng sulfide; thường thu hồi từ quá trình tinh luyện đồng, chì.
Ứng dụng
- Trang sức, tiền xu, tiếp điểm điện; tráng gương (phản ứng tráng bạc).
- Hạt nano bạc có tính kháng khuẩn.
Câu hỏi thường gặp
Silver (bạc) có kí hiệu, số hiệu và khối lượng nguyên tử là bao nhiêu?
Silver (bạc) có kí hiệu Ag, số hiệu nguyên tử 47, khối lượng nguyên tử 107,868 (khi giải bài tập thường lấy 108).
Cấu hình electron của Silver (bạc) là gì?
Cấu hình electron của Ag là [Kr]4d¹⁰5s¹.
Silver (bạc) nằm ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn?
Silver (bạc) nằm ở ô số 47, nhóm 11 (ib), chu kì 5, thuộc khối d và là kim loại chuyển tiếp.