Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Loài chim của biển cả
Tiếng Việt
Bài đọc giới thiệu về loài chim nào?
- A.
Chim sẻ
- B.
Chim én
- C.
Chim hải âu
- D.
Chim đại bàng
Chim hải âu được gọi là loài chim của nơi nào?
- A.
Của núi rừng
- B.
Của biển cả
- C.
Của đồng ruộng
- D.
Của thành phố
Cánh của chim hải âu được miêu tả như thế nào?
- A.
Ngắn và tròn
- B.
Nhỏ và yếu
- C.
Dài và rộng
- D.
Có nhiều màu sắc
Vì sao hải âu có thể bay lượn hàng giờ trên biển?
- A.
Vì có đôi cánh dài và rộng
- B.
Vì chúng rất nhẹ
- C.
Vì chúng bay rất chậm
- D.
Vì chúng không cần ăn uống
Hải âu thường bay lượn trên biển để làm gì?
- A.
Để ngắm cảnh
- B.
Để chơi đùa với sóng
- C.
Để tìm cá ăn
- D.
Để tránh nắng
Màu sắc chủ yếu của chim hải âu được nhắc đến trong bài là gì?
- A.
Màu đen
- B.
Màu nâu
- C.
Màu trắng
- D.
Màu xám
Hình ảnh hải âu bay lượn thường gắn liền với khung cảnh nào?
- A.
Biển khơi mênh mông
- B.
Bầu trời thành phố
- C.
Cánh đồng lúa chín
- D.
Ngọn núi cao
Chim hải âu được xem là bạn của ai? (Thường thức chung liên quan)
- A.
Bạn của rừng xanh
- B.
Bạn của nhà nông
- C.
Bạn của những người đi biển, tàu thuyền
- D.
Bạn của trẻ em
Tiếng “ngoài” trong từ “ngoài khơi” chứa vần gì?
- A.
oai
- B.
oay
- C.
ai
- D.
ay
Tiếng “loài” trong từ “loài chim” chứa vần gì?
- A.
oai
- B.
oay
- C.
oi
- D.
ai
Tiếng “thoải” trong từ “thoải mái” chứa vần gì?
- A.
oai
- B.
oay
- C.
oi
- D.
ai
Tiếng “khoai” trong từ “củ khoai” chứa vần gì?
- A.
oai
- B.
oay
- C.
oi
- D.
ai
Tiếng “xoay” trong từ “xoay tròn” chứa vần gì?
- A.
oai
- B.
oay
- C.
ay
- D.
oy
Tiếng “loay” trong từ “loay hoay” chứa vần gì?
- A.
oai
- B.
oay
- C.
ay
- D.
oy
Từ nào sau đây chứa vần “oai”?
- A.
Loay hoay
- B.
Thoải mái
- C.
Xoay tròn
- D.
Cái cây
Từ nào sau đây chứa vần “oay”?
- A.
Loay hoay
- B.
Củ khoai
- C.
Ngoài sân
- D.
Loài vật
Điền vần “oai” hay “oay” vào chỗ trống: “Em ra ng… sân chơi.”
- A.
oai (ngoài)
- B.
oay
- C.
ai
- D.
ay
Điền vần “oai” hay “oay” vào chỗ trống: “Bé tập viết cứ l… hoay mãi.”
- A.
oai
- B.
oay (loay)
- C.
ay
- D.
oy
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: “biển / của / là / loài chim / hải âu / cả”
- A.
Hải âu của biển cả là loài chim.
- B.
Hải âu là loài chim của biển cả.
- C.
Loài chim của biển cả là hải âu.
- D.
Của biển cả hải âu là loài chim.
Câu “Cánh chim dài và rộng.” có mấy tiếng?
- A.
3 tiếng
- B.
4 tiếng
- C.
5 tiếng
- D.
6 tiếng
Từ “bay lượn” miêu tả cách bay như thế nào?
- A.
Bay thẳng, nhanh
- B.
Bay vòng, nhẹ nhàng, duyên dáng trên không
- C.
Bay sát mặt đất
- D.
Đậu từ cành này sang cành khác
Từ “mênh mông” thường dùng để miêu tả không gian như thế nào?
- A.
Chật hẹp, nhỏ bé
- B.
Rộng lớn, bao la không thấy giới hạn
- C.
Cao vút, hiểm trở
- D.
Tối tăm, âm u
Âm đầu của tiếng “rộng” là gì?
- A.
r
- B.
gi
- C.
d
- D.
ông
Dấu thanh của tiếng “biển” là gì?
- A.
Thanh sắc
- B.
Thanh huyền
- C.
Thanh hỏi
- D.
Thanh ngã
Nhờ đặc điểm nào mà hải âu bay rất giỏi?
- A.
Nhờ chiếc mỏ nhọn
- B.
Nhờ bộ lông trắng muốt
- C.
Nhờ đôi cánh dài và rộng
- D.
Nhờ đôi chân có màng
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-loai-chim-cua-bien-ca-5888