Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Chiếc rễ đa tròn
Tiếng Việt
Câu chuyện “Chiếc rễ đa tròn” nói về ai?
- A.
Một bạn nhỏ và cây mít.
- B.
Một bạn nhỏ và cây đa.
- C.
Một cụ già và cây đa.
- D.
Một học sinh và cây xoài.
Bạn nhỏ phát hiện điều gì đặc biệt ở cây đa?
- A.
Lá đa có màu lạ.
- B.
Cây đa biết nói.
- C.
Có chiếc rễ đa tròn như quả bóng.
- D.
Cây đa ra hoa.
Bạn nhỏ gọi chiếc rễ đa tròn là gì?
- A.
Quả trứng.
- B.
Quả bóng.
- C.
Viên đá.
- D.
Gốc cây.
Bạn nhỏ làm gì với chiếc rễ đa?
- A.
Bẻ nó ra.
- B.
Đá như quả bóng.
- C.
Mang về nhà.
- D.
Không quan tâm.
Sau khi đá rễ đa, điều gì xảy ra?
- A.
Rễ đa phát sáng.
- B.
Không có gì.
- C.
Rễ bị bật lên khỏi mặt đất.
- D.
Cây đa đổ.
Sau khi đá rễ đa, bạn nhỏ có cảm giác gì?
- A.
Vui vẻ.
- B.
Thoải mái.
- C.
Hối hận và buồn bã.
- D.
Giận dữ.
Cây đa trong truyện như thế nào?
- A.
Mới trồng.
- B.
Cây nhỏ.
- C.
Cây to, cổ thụ, có rễ dài.
- D.
Không rõ hình dáng.
Chiếc rễ đa có hình dáng ra sao?
- A.
Dài và thẳng.
- B.
Nhọn như mũi tên.
- C.
Tròn như quả bóng.
- D.
Dẹt và mỏng.
Hành động của bạn nhỏ đối với rễ đa ban đầu là do…
- A.
Tò mò.
- B.
Nghĩ đó là đồ chơi.
- C.
Ghét cây.
- D.
Không để ý.
Câu chuyện giúp em hiểu điều gì?
- A.
Cây cối không quan trọng.
- B.
Phải yêu quý và bảo vệ cây xanh.
- C.
Cây đa có phép thuật.
- D.
Rễ cây dùng để đá chơi.
Câu “Bạn nhỏ đá mạnh vào chiếc rễ đa” là kiểu câu gì?
- A.
Câu kể Ai làm gì?
- B.
Câu cảm.
- C.
Câu khiến.
- D.
Câu nghi vấn.
Câu nào sau đây là câu cảm?
- A.
Cây đa có rễ to.
- B.
Bạn nhỏ đá vào rễ đa.
- C.
Ôi, rễ đa bật lên rồi!
- D.
Cây đang lớn dần.
Sau khi làm rễ đa bật lên, bạn nhỏ cảm thấy thế nào?
- A.
Thích thú.
- B.
Không cảm xúc.
- C.
Hối lỗi.
- D.
Tức giận.
“Chiếc rễ đa tròn” là hình ảnh thể hiện điều gì?
- A.
Quả bóng thật.
- B.
Sự hấp dẫn khiến trẻ nhỏ tò mò.
- C.
Viên đá quý.
- D.
Quả cầu phép thuật.
Vì sao cây đa bị ảnh hưởng khi rễ bị đá bật lên?
- A.
Vì rễ là phần chơi được.
- B.
Vì rễ giúp cây đứng vững và sống khỏe.
- C.
Vì rễ là trang trí.
- D.
Vì rễ biết chạy.
Sau sự việc, bạn nhỏ làm gì?
- A.
Tiếp tục chơi.
- B.
Gọi bạn bè tới xem.
- C.
Dừng lại và suy nghĩ.
- D.
Đá tiếp rễ khác.
Từ “tròn xoe” thuộc loại từ gì?
- A.
Động từ.
- B.
Tính từ.
- C.
Danh từ.
- D.
Trạng từ.
Từ nào dưới đây là từ láy?
- A.
Cây.
- B.
Lúng liếng.
- C.
Rễ.
- D.
Tròn.
Câu “Rễ đa bật lên khỏi mặt đất” cho thấy điều gì?
- A.
Rễ mềm.
- B.
Hành động đã gây hại đến cây.
- C.
Rễ biết di chuyển.
- D.
Cây biết chơi.
Em sẽ làm gì nếu thấy rễ cây trồi lên mặt đất?
- A.
Nhổ bỏ rễ.
- B.
Tránh giẫm lên và bảo vệ.
- C.
Chơi đùa với rễ.
- D.
Không quan tâm.
Bài học đạo đức rút ra từ truyện là gì?
- A.
Không nên ra sân chơi.
- B.
Cây đa có phép màu.
- C.
Yêu thiên nhiên và cư xử nhẹ nhàng với cây cối.
- D.
Chơi bóng là sai.
Từ “bật” trong “bật lên” là từ gì?
- A.
Danh từ.
- B.
Động từ.
- C.
Tính từ.
- D.
Trạng từ.
Bạn nhỏ trong truyện là người như thế nào?
- A.
Ham học.
- B.
Biết nhận lỗi và suy nghĩ.
- C.
Lười biếng.
- D.
Bướng bỉnh.
Câu chuyện thuộc thể loại nào?
- A.
Cổ tích.
- B.
Truyện ngắn giáo dục.
- C.
Thần thoại.
- D.
Hài hước.
Tại sao câu chuyện lại tên là “Chiếc rễ đa tròn”?
- A.
Vì cây đa bị đổ.
- B.
Vì chiếc rễ đa tròn là trung tâm của câu chuyện.
- C.
Vì cây đa biết đá bóng.
- D.
Vì rễ đa bị chặt đi.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-chiec-re-da-tron-5704