Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best…
- 1Một đáp án · B1
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
STAY SAFE ON FACEBOOK
Let’s protect your privacy & security
1. Privacy risks: Facebook collects a large (1) ________ of personal information. This information is often used for targeted advertising but could also be accessed by unauthorized third parties. Always be (2) ________ of what you share like your phone number, address, or financial information.
What you can do:
• Adjust your privacy (3) ________ to limit who can see your posts and personal details.
• Think twice before sharing information that could be misused.
2. Security tips: Your Facebook account can be a target for hackers. Cybercriminals may attempt to steal your login information or infect your device with malware.
What you can do:
• Enable two-factor authentication (2FA): This adds an extra layer of security, making it harder for (4) ________ to access your account.
• Use strong, unique passwords: (5) ________ using the same password across multiple sites, make your Facebook password complex.
• Beware of scams: Don’t click on suspicious links or download files from unknown sources. Always (6) ________ the sender’s identity before responding to messages.
(Adapted from https://beconnected.esafety.gov.au/)
Đáp án: <p>others</p>
Phương pháp giải:
- Dựa vào giới từ “for” để xác định từ loại sau nó và loại bỏ đáp án sai.
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào nghĩa và cách sử dụng của các đại từ để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
This adds an extra layer of security, making it harder for (4) ________ to access your account.
(Điều này bổ sung thêm một lớp bảo mật, khiến (4) ________ khó truy cập vào tài khoản của bạn hơn.)
Lời giải chi tiết:
A. the other: cái / người còn lại => dùng trong tập hợp hai đối tượng và đã xác định được cụ thể đổi tượng còn lại => loại vì câu không giới hạn đối tượng vào một cặp hay đã xác định rõ.
B. another: 1 cái / người còn lại => diễn tả đối tượng số ít, chưa xác định cụ thể, thay thế danh từ đã xuất hiện trước nó => loại vì ngữ cảnh đang nói đến "những người khác" (nhiều người) chứ không phải một cá nhân cụ thể.
C. others: những cái / người khác => diễn tả những đối tượng trong một tập hợp chưa xác định, thường dùng độc lập mà không đi kèm danh từ.
D. other + danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều => loại vì theo sau vị trí trống không có danh từ.
Câu hoàn chỉnh: This adds an extra layer of security, making it harder for others to access your account.
(Điều này bổ sung thêm một lớp bảo mật, khiến những người khác khó truy cập vào tài khoản của bạn hơn.)
Chọn C