Grade

Listen and choose the best answers A, B or C. While camping, we have a lot of time for _______.

  1. 1Một đáp án · A1

    Listen and choose the best answers A, B or C.

    While camping, we have a lot of time for _______.

    Nghe

    Đáp án: <p>games</p>

    Phương pháp giải:

    Bài nghe:

    Camping can be lots of fun. When we go camping, there is plenty of time for games with friends. If we camp near a beach, we can build sandcastles, go swimming, or play beach volleyball. In other places, we can do other activities like playing football, cycling, bush walking, listening to music or drawing. In the evening, we can have dinner by an open fire. It's a good time to enjoy the fresh air, tell stories and laugh with friends. While we go camping, there is no television or computer. But don't worry. You'll have a great time. Don't forget to bring important things, like food and water, a sleeping bag, a compass, and some insect cream.

    Tạm dịch bài nghe:

    Cắm trại có thể rất thú vị. Khi chúng ta đi cắm trại, có nhiều thời gian cho các trò chơi với bạn bè. Nếu cắm trại gần bãi biển, chúng ta có thể xây lâu đài cát, đi bơi hoặc chơi bóng chuyền bãi biển. Ở những nơi khác, chúng ta có thể tham gia các hoạt động khác như đá bóng, đạp xe, đi bộ trong rừng, nghe nhạc hoặc vẽ. Vào buổi tối, chúng ta có thể ăn tối bên bếp lửa. Đó là thời điểm thích hợp để tận hưởng không khí trong lành, kể chuyện và cười đùa cùng bạn bè. Trong khi chúng ta đi cắm trại, không có tivi hay máy vi tính. Nhưng đừng lo lắng. Bạn sẽ có một thời gian tuyệt vời. Đừng quên mang theo những thứ quan trọng, như thức ăn và nước uống, túi ngủ, la bàn và một ít kem chống côn trùng.

    Phương pháp:

    - Đọc câu đề bài và gạch chân các từ khóa quan trọng.

    - Nghe và chú ý và thông tin chứa từ đã gạch chân.

    - So sánh thông tin nghe được với nội dung câu hỏi để chọn đáp án đúng nhất.

    Lời giải chi tiết:

    While camping, we have a lot of time for _______.

    (Khi cắm trại, chúng tôi có nhiều thời gian cho _______.)

    A. games (trò chơi)

    B. reading (đọc sách)

    C. talking (nói chuyện)

    D. singing (ca hát)

    Thông tin: When we go camping, there is plenty of time for games with friends.

    (Khi chúng ta đi cắm trại, có nhiều thời gian cho các trò chơi với bạn bè.)

    Chọn A

Câu này thuộc đềĐề thi HK1 Tiếng Anh 7 - Đề số 2